Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 1
Ngày 6
哥哥
Mới
哥哥
哥哥
g
ē
ge
anh trai
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau