Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 2
Ngày 4
身边
Mới
身边
身边
身邊
sh
ē
nbi
ā
n
bên cạnh, bên mình
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau