Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 3
Ngày 13
演唱会
Mới
演唱会
演唱会
演唱會
y
ǎ
nch
à
nghu
ì
buổi biểu diễn ca nhạc
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau