Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 3
Ngày 7
具体
Mới
具体
具体
具體
j
ù
t
ǐ
cụ thể
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau