Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 4
Ngày 11
亚运会
Mới
亚运会
亚运会
亞運會
Y
à
y
ù
nhu
ì
Đại hội Thể thao châu Á
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau