Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 4
Ngày 12
会计
Mới
会计
会计
會計
ku
à
i·j
ì
kế toán, kế toán viên
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau