Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 4
Ngày 16
培训班
Mới
培训班
培训班
培訓班
p
é
ix
ù
nb
ā
n
lớp đào tạo, khóa bồi dưỡng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau