Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 5
Ngày 10
保养
Mới
保养
保养
保養
b
ǎ
oy
ǎ
ng
giữ gìn (sức khỏe, máy móc), bảo dưỡng
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau