Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 5
Ngày 13
成效
Mới
成效
成效
ch
é
ngxi
à
o
thành quả, hiệu quả
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau