Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 5
Ngày 14
俱乐部
Mới
俱乐部
俱乐部
俱樂部
j
ù
l
è
b
ù
câu lạc bộ, hội cùng sở thích
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau