Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 5
Ngày 16
招手
Mới
招手
招手
zh
ā
osh
ǒ
u
vẫy tay gọi, vẫy tay
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau