Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 5
Ngày 17
摄像机
Mới
摄像机
摄像机
攝像機
sh
è
xi
à
ngj
ī
máy quay video, máy quay cầm tay
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau