Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 5
Ngày 22
羽绒服
Mới
羽绒服
羽绒服
羽絨服
y
ǔ
r
ó
ngf
ú
áo phao, áo lông vũ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau