Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 5
Ngày 6
软件
Mới
软件
软件
軟件
ru
ǎ
nji
à
n
phần mềm, ứng dụng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau