Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 6
Ngày 10
西班牙语
Mới
西班牙语
西班牙语
西班牙語
X
ī
b
ā
ny
á
y
ǔ
tiếng Tây Ban Nha
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau