Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 6
Ngày 11
座谈会
Mới
座谈会
座谈会
座談會
zu
ò
t
á
nhu
ì
buổi tọa đàm, buổi gặp mặt trao đổi
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau