Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 6
Ngày 19
赶不上
Mới
赶不上
赶不上
趕不上
g
ǎ
nbush
à
ng
không đuổi kịp, không kịp (giờ)
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau