Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 6
Ngày 7
一模一样
Mới
一模一样
一模一样
一模一樣
y
ì
m
ú
-y
í
y
à
ng
giống hệt, giống như đúc
cụm từ cố định
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau