Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 6
Ngày 8
自言自语
Mới
自言自语
自言自语
自言自語
z
ì
y
á
n-z
ì
y
ǔ
nói một mình, lẩm bẩm
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau