Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ①
Ngày 16
大吃一惊
Mới
大吃一惊
大吃一惊
大吃一驚
d
à
ch
ī
-y
ì
j
ī
ng
giật nảy mình, sửng sốt
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau