Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ②
Ngày 15
反过来
Mới
反过来
反过来
反過來
f
ǎ
n·gu
ò
·l
á
i
ngược lại, đảo ngược lại thì
phó từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau