Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ②
Ngày 23
存心
Mới
存心
存心
c
ú
nx
ī
n
nuôi ý định, cố ý
động từ·phó từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau