Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ②
Ngày 27
惊醒
Mới
惊醒
惊醒
驚醒
j
ī
ngx
ǐ
ng
giật mình tỉnh giấc, ngủ chập chờn
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau