Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ②
Ngày 4
竞选
Mới
竞选
竞选
競選
j
ì
ngxu
ǎ
n
ra ứng cử, chạy đua bầu cử
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau