Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 12
当之无愧
Mới
当之无愧
当之无愧
當之無愧
d
ā
ngzh
ī
w
ú
ku
ì
xứng đáng với danh hiệu, không hề thua kém
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau