Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 1
Ngày 2
过
Mới
động từ
过
过
過
gu
ò
qua, băng qua, đón (lễ, Tết)
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau