Ngày 2
HSK 1 · 50 từ · số 51–100
0 / 50
Từ vựng 50
- 下xiàdanh từ·động từdưới, xuống, ~ sau
- 很hěnphó từrất (thường đứng trước tính từ)
- 过guòđộng từqua, băng qua, đón (lễ, Tết)
- 那nàđại từkia, đó
- 看kànđộng từnhìn, xem
- 里lǐdanh từtrong, bên trong
- 用yòngđộng từdùng, sử dụng
- 新xīntính từmới
- 出chūđộng từra
- 想xiǎngđộng từnghĩ, muốn ~, nhớ
- 最zuìphó từnhất
- 做zuòđộng từlàm, trở thành ~
- 前qiándanh từphía trước, trước
- 没méiphó từ·động từkhông ~, chưa ~, không có
- 小xiǎotính từnhỏ, nhỏ tuổi
- 再zàiphó từlại, nữa
- 事shìdanh từviệc, sự việc
- 高gāotính từcao
- 起qǐđộng từdậy, nổi lên
- 听tīngđộng từnghe
- 走zǒuđộng từđi bộ, đi, rời đi
- 谁shéiđại từai
- 见jiànđộng từthấy, gặp
- 吃chīđộng từăn
- 话huàdanh từlời nói, câu chuyện
- 叫jiàođộng từgọi, tên là ~
- 问wènđộng từhỏi
- 课kèdanh từbuổi học, môn học
- 票piàodanh từvé
- 找到zhǎodàođộng từtìm ra, tìm thấy
- 身上shēnshangdanh từcơ thể, trên người
- 说话shuōhuàđộng từnói chuyện
- 正在zhèngzàiphó từđang ~
- 知识zhīshidanh từkiến thức
- 老师lǎoshīdanh từthầy giáo, cô giáo
- 工人gōngréndanh từcông nhân
- 女儿nǚ'érdanh từcon gái
- 女生nǚshēngdanh từnữ sinh
- 那边nàbiānđại từđằng kia, bên đó
- 生日shēngrìdanh từsinh nhật
- 上班shàngbānđộng từđi làm
- 爷爷yéyedanh từông nội
- 在家zàijiāđộng từở nhà
- 汉语Hànyǔdanh từtiếng Trung
- 个gèlượng từcái, người (lượng từ chung)
- 着zhetrợ từđang ~, vẫn ~ (duy trì trạng thái)
- 从cónggiới từtừ ~
- 地detrợ từmột cách ~ (trạng ngữ)
- 给gěiđộng từ·giới từcho, cho ~ (người nhận)
- 三sānsố từba