Ngày 3
HSK 1 · 50 từ · số 101–150
0 / 50
Từ vựng 50
- 国guódanh từnước, quốc gia
- 请qǐngđộng từxin, đãi, mời ~
- 快kuàitính từ·phó từnhanh, sắp
- 正zhèngphó từđúng lúc, chính
- 打dǎđộng từđánh, gọi (điện thoại)
- 开kāiđộng từmở, bật, lái (xe)
- 太tàiphó từquá
- 外wàidanh từngoài, bên ngoài
- 爱àiđộng từyêu, thích
- 老lǎotính từgià, lâu năm
- 站zhàndanh từga, trạm
- 钱qiándanh từtiền
- 女nǚtính từnữ
- 进jìnđộng từvào
- 住zhùđộng từsống, ở
- 找zhǎođộng từtìm, trả lại (tiền thừa)
- 真zhēnphó từ·tính từthật là, thật
- 先xiānphó từtrước, trước hết
- 写xiěđộng từviết
- 行xíngđộng từ·tính từđược, được rồi (đồng ý)
- 回huíđộng từvề, trở lại
- 手shǒudanh từtay
- 水shuǐdanh từnước
- 笑xiàođộng từcười, cười nhạo
- 洗xǐđộng từrửa, giặt
- 雨yǔdanh từmưa
- 床chuángdanh từgiường
- 慢màntính từchậm
- 地dìdanh từđất, sàn nhà
- 干gànđộng từlàm, làm việc
- 还huánđộng từtrả lại, trả (nợ)
- 中国Zhōngguódanh từTrung Quốc
- 我们wǒmenđại từchúng tôi, chúng ta
- 机场jīchǎngdanh từsân bay
- 身体shēntǐdanh từcơ thể, sức khỏe
- 手机shǒujīdanh từđiện thoại di động
- 回答huídáđộng từ·danh từtrả lời, câu trả lời
- 外国wàiguódanh từnước ngoài
- 帮忙bāngmángđộng từgiúp, giúp đỡ
- 记住jìzhùđộng từghi nhớ, học thuộc
- 饭店fàndiàndanh từnhà hàng, khách sạn
- 水果shuǐguǒdanh từtrái cây, hoa quả
- 有时候yǒushíhouphó từđôi khi, thỉnh thoảng
- 大学生dàxuéshēngdanh từsinh viên
- 号hàodanh từ·lượng từngày ~ (ngày tháng), số ~ (số thứ tự, cỡ)
- 们menhậu tốcác ~ (số nhiều)
- 吗matrợ từ~ không? (hỏi cuối câu)
- 比bǐgiới từ·động từhơn ~, so sánh
- 两liǎngsố từhai, hai ~ (trước lượng từ)
- 跟gēngiới từ·liên từ·động từvới ~, đi theo