Ngày 4
HSK 1 · 50 từ · số 151–200
0 / 50
Từ vựng 50
- 干gāntính từkhô, khô ráo
- 拿náđộng từcầm, nắm, lấy
- 您nínđại từngài, ông, bà (kính ngữ)
- 书shūdanh từsách
- 学xuéđộng từhọc
- 买mǎiđộng từmua
- 别biéphó từđừng ~
- 字zìdanh từchữ
- 少shǎotính từ·động từít, thiếu
- 送sòngđộng từgửi, tặng, tiễn
- 难nántính từkhó
- 西xīdanh từtây, phía tây
- 哪nǎđại từnào
- 东dōngdanh từđông, phía đông
- 南nándanh từnam, phía nam
- 放fàngđộng từđặt, thả
- 累lèitính từmệt, vất vả
- 他们tāmenđại từhọ
- 没有méi·yǒuđộng từ·phó từkhông có, không ~, chưa ~
- 国家guójiādanh từquốc gia, đất nước
- 什么shénmeđại từcái gì, gì
- 工作gōngzuòđộng từ·danh từlàm việc, công việc, nghề nghiệp
- 这些zhèxiēđại từnhững cái này
- 名字míngzidanh từtên
- 妈妈māmadanh từmẹ
- 来到láidàođộng từđến nơi, tới
- 电视diànshìdanh từti vi
- 中学zhōngxuédanh từtrường trung học
- 出去chū·qùđộng từđi ra ngoài
- 她们tāmenđại từhọ (nữ)
- 晚上wǎnshangdanh từbuổi tối, ban đêm
- 回到huídàođộng từtrở về ~
- 去年qùniándanh từnăm ngoái
- 商店shāngdiàndanh từcửa hàng, tiệm
- 那儿nàrđại từđó, đằng kia
- 坐下zuò xiađộng từngồi xuống
- 中午zhōngwǔdanh từgiữa trưa, buổi trưa
- 开会kāihuìđộng từhọp, tổ chức cuộc họp
- 白天báitiāndanh từban ngày
- 车站chēzhàndanh từbến xe, ga
- 这边zhèbiānđại từbên này
- 上网shàngwǎngđộng từlên mạng
- 鸡蛋jīdàndanh từtrứng gà
- 有名yǒumíngtính từnổi tiếng
- 吧batrợ từ~ nhé, chắc ~ (đề nghị, phỏng đoán)
- 家jiādanh từ·lượng từnhà, lượng từ cho cửa hàng và công ty
- 呢netrợ từcòn ~ thì sao? (hỏi lại), đang ~ (tiếp diễn)
- 第dìtiền tốthứ ~ (số thứ tự)
- 本běnlượng từcuốn, quyển
- 分fēndanh từ·lượng từ~ phút, ~ điểm