Ngày 5
HSK 1 · 50 từ · số 201–250
0 / 50
Từ vựng 50
- 山shāndanh từnúi
- 跑pǎođộng từchạy
- 早zǎotính từsớm
- 车chēdanh từxe, ô tô
- 穿chuānđộng từmặc, đi (giày)
- 重zhòngtính từnặng, nghiêm trọng
- 动dòngđộng từcử động
- 花huādanh từhoa
- 远yuǎntính từxa
- 北běidanh từbắc, phía bắc
- 坐zuòđộng từngồi, đi (xe, tàu)
- 教jiāođộng từdạy
- 常chángphó từthường, hay
- 饿ètính từ·động từđói, đói khát
- 知道zhī·dàođộng từbiết
- 现在xiànzàidanh từbây giờ, hiện tại
- 地方dìfangdanh từnơi, chỗ
- 时间shíjiāndanh từthời gian
- 怎么zěnmeđại từthế nào, sao
- 时候shíhoudanh từlúc, hồi
- 重要zhòngyàotính từquan trọng
- 起来qǐ·láiđộng từdậy, (sau động từ) bắt đầu ~
- 北京Běijīngdanh từBắc Kinh (thủ đô Trung Quốc)
- 考试kǎoshìđộng từthi
- 家里jiā lidanh từtrong nhà, nhà
- 听到tīngdàođộng từnghe thấy, nghe được
- 高兴gāoxìngtính từvui mừng, vui vẻ
- 一边yìbiāndanh từ·phó từmột bên, vừa ~ vừa ~ (song song)
- 下午xiàwǔdanh từbuổi chiều
- 认真rènzhēntính từchăm chỉ, nghiêm túc
- 电脑diànnǎodanh từmáy tính
- 国外guó wàidanh từnước ngoài, hải ngoại
- 请问qǐngwènđộng từxin hỏi, xin lỗi cho hỏi
- 桌子zhuōzidanh từbàn
- 上学shàngxuéđộng từđi học, đến trường
- 上次shàng cìdanh từlần trước
- 下次xià cìdanh từlần sau
- 面包miànbāodanh từbánh mì
- 明年míngniándanh từnăm sau
- 开车kāichēđộng từlái xe
- 车上chē shangdanh từtrên xe
- 有用yǒuyòngđộng từcó ích, hữu dụng
- 汉字Hànzìdanh từchữ Hán
- 没什么méi shénmecụm từ cố địnhkhông có gì
- 点diǎnlượng từ·động từ·danh từ~ giờ, gọi (món), chấm
- 天tiāndanh từ·lượng từngày, trời
- 元yuánlượng từ~ tệ (đơn vị tiền Trung Quốc)
- 间jiānlượng từgian, căn
- 路lùdanh từ·lượng từđường, tuyến ~ (xe buýt)
- 门méndanh từ·lượng từcửa, môn (lượng từ)