Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 1
Ngày 5
一边
Mới
一边
一边
一邊
y
ì
bi
ā
n
một bên, vừa ~ vừa ~ (song song)
danh từ·phó từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau