Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 1
Ngày 9
马上
Mới
马上
马上
馬上
m
ǎ
sh
à
ng
ngay, lập tức
phó từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau