Ngày 9

HSK 1 · 50 từ · số 401–450

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 忘wàngđộng từquên
  2. 晚wǎntính từmuộn
  3. 饭fàndanh từcơm, bữa ăn
  4. 先生xiānshengdanh từông ~, ngài (kính xưng với nam giới)
  5. 多少duōshaođại từbao nhiêu
  6. 告诉gàosuđộng từbáo, nói cho biết
  7. 那里nà·lǐđại từchỗ đó, đằng kia
  8. 认识rènshiđộng từ·danh từquen biết, nhận biết, nhận thức
  9. 电话diànhuàdanh từđiện thoại
  10. 回来huí·láiđộng từquay lại (đây)
  11. 女人nǚréndanh từphụ nữ
  12. 小时xiǎoshídanh từgiờ (60 phút)
  13. 地点dìdiǎndanh từđịa điểm
  14. 天气tiānqìdanh từthời tiết
  15. 旁边pángbiāndanh từbên cạnh
  16. 日期rìqīdanh từngày tháng
  17. 哪些nǎxiēđại từnhững cái nào
  18. 弟弟dìdidanh từem trai
  19. 马上mǎshàngphó từngay, lập tức
  20. 吃饭chīfànđộng từăn cơm
  21. 早上zǎoshangdanh từbuổi sáng
  22. 上午shàngwǔdanh từbuổi sáng (trước trưa)
  23. 妹妹mèimeidanh từem gái
  24. 请坐qǐng zuòcụm từ cố địnhmời ngồi
  25. 有的yǒudeđại từmột số (trong đó)
  26. 早饭zǎofàndanh từbữa sáng
  27. 米饭mǐfàndanh từcơm trắng
  28. 下边xiàbiandanh từphía dưới, dưới
  29. 放假fàngjiàđộng từnghỉ học (kỳ nghỉ), nghỉ lễ
  30. 南边nánbiandanh từphía nam
  31. 放学fàngxuéđộng từtan học
  32. 玩儿wánrđộng từchơi
  33. 本子běnzidanh từvở
  34. 请假qǐngjiàđộng từxin nghỉ phép
  35. 打球dǎ qiúđộng từđánh bóng, chơi bóng
  36. 前天qiántiāndanh từhôm kia
  37. 书包shūbāodanh từcặp sách
  38. 包子bāozidanh từbánh bao
  39. 下课xiàkèđộng từhết giờ học
  40. 打车dǎchēđộng từbắt taxi
  41. 课文kèwéndanh từbài khóa
  42. 听写tīngxiěđộng từviết chính tả
  43. 干什么gàn shénmecụm từ cố địnhlàm gì vậy?, để làm gì
  44. 开玩笑kāi wánxiàođộng từnói đùa, đùa giỡn
  45. 十shísố từmười
  46. 八bāsố từtám
  47. 班bāndanh từ·lượng từlớp, tổ, chuyến (tàu xe)
  48. 杯bēilượng từcốc, ly
  49. 百bǎisố từtrăm
  50. 零língsố từsố không