Ngày 8
HSK 1 · 50 từ · số 351–400
0 / 50
Từ vựng 50
- 记jìđộng từghi nhớ, ghi lại
- 茶chádanh từtrà
- 肉ròudanh từthịt
- 坏huàitính từxấu, hỏng
- 楼lóudanh từtòa nhà, tầng ~
- 球qiúdanh từquả bóng
- 右yòudanh từbên phải
- 菜càidanh từmón ăn, rau
- 准备zhǔnbèiđộng từchuẩn bị, dự định ~
- 喜欢xǐhuanđộng từthích
- 有些yǒuxiēđại từ·phó từmột số, hơi
- 学习xuéxíđộng từhọc tập, học
- 朋友péngyoudanh từbạn bè
- 真的zhēn dephó từthật sự
- 地图dìtúdanh từbản đồ
- 房子fángzidanh từnhà, tòa nhà
- 中文Zhōngwéndanh từtiếng Trung
- 姐姐jiějiedanh từchị gái
- 最好zuìhǎophó từtốt nhất là ~ (khuyên bảo)
- 忘记wàngjìđộng từquên
- 爸爸bàbadanh từbố, cha
- 网友wǎngyǒudanh từcư dân mạng, bạn trên mạng
- 老人lǎoréndanh từngười già
- 休息xiūxiđộng từnghỉ ngơi
- 地上dìshangdanh từmặt đất, sàn nhà
- 听见tīngjiànđộng từnghe thấy
- 后边hòubiandanh từphía sau
- 下车xià chēđộng từxuống xe
- 书店shūdiàndanh từhiệu sách
- 关上guānshangđộng từđóng (cửa), tắt
- 路口lùkǒudanh từđầu đường, ngã tư
- 午饭wǔfàndanh từcơm trưa, bữa trưa
- 课本kèběndanh từsách giáo khoa
- 钱包qiánbāodanh từví tiền
- 看病kànbìngđộng từđi khám bệnh, (bác sĩ) khám bệnh
- 里边lǐbiandanh từphía trong, bên trong
- 北边běibiandanh từphía bắc
- 杯子bēizidanh từtách, cốc
- 好听hǎotīngtính từdễ nghe
- 上边shàngbiandanh từphía trên, trên
- 前边qiánbiandanh từphía trước, đằng trước
- 车票chēpiàodanh từvé xe
- 后天hòutiāndanh từngày kia
- 对不起duìbuqǐđộng từxin lỗi
- 毛máolượng từ~ hào (0,1 tệ, khẩu ngữ)
- 包bāodanh từ·lượng từ·động từtúi xách, bọc, gói (đơn vị đếm)
- 七qīsố từbảy
- 页yèlượng từtrang
- 九jiǔsố từchín
- 还是háishiphó từ·liên từhay là (câu hỏi lựa chọn), vẫn