Ngày 10
HSK 1 · 50 từ · số 451–500
0 / 50
Từ vựng 50
- 树shùdanh từcây
- 考kǎođộng từthi, kiểm tra
- 渴kětính từkhát
- 电影diànyǐngdanh từphim
- 哪里nǎ·lǐđại từđâu, đâu có (khiêm nhường khi được khen)
- 明白míngbaitính từ·động từrõ ràng, hiểu
- 汽车qìchēdanh từô tô
- 今年jīnniándanh từnăm nay
- 儿子érzidanh từcon trai
- 介绍jièshàođộng từgiới thiệu
- 别人bié·rénđại từngười khác
- 路上lùshangdanh từtrên đường
- 家人jiāréndanh từgia đình, người nhà
- 房间fángjiāndanh từphòng
- 病人bìngréndanh từbệnh nhân
- 睡觉shuìjiàođộng từngủ
- 门口ménkǒudanh từtrước cửa, cửa vào
- 这儿zhèrđại từđây (khẩu ngữ)
- 星期xīngqīdanh từtuần, thứ (trong tuần)
- 见面jiànmiànđộng từgặp mặt
- 生气shēngqìđộng từgiận, nổi giận
- 好看hǎokàntính từđẹp, dễ nhìn
- 干净gānjìngtính từsạch sẽ
- 请进qǐng jìncụm từ cố địnhmời vào
- 男朋友nánpéngyoudanh từbạn trai
- 女朋友nǚpéngyoudanh từbạn gái
- 小学生xiǎoxuéshēngdanh từhọc sinh tiểu học
- 没关系méi guānxicụm từ cố địnhkhông sao, không hề gì
- 电影院diànyǐngyuàndanh từrạp chiếu phim
- 中学生zhōngxuéshēngdanh từhọc sinh trung học
- 电视机diànshìjīdanh từmáy tivi
- 一块儿yíkuàirdanh từ·phó từcùng nhau
- 小朋友xiǎopéngyǒudanh từtrẻ em, bé (gọi trẻ nhỏ)
- 星期天xīngqītiāndanh từchủ nhật (khẩu ngữ)
- 星期日xīngqīrìdanh từchủ nhật
- 女孩儿nǚháirdanh từbé gái
- 洗手间xǐshǒujiāndanh từnhà vệ sinh
- 不客气bú kèqicụm từ cố địnhkhông có gì
- 小孩儿xiǎoháirdanh từtrẻ con
- 没事儿méishìrcụm từ cố địnhkhông sao, không có chuyện gì
- 教学楼jiàoxuélóudanh từtòa nhà giảng đường
- 男孩儿nánháirdanh từbé trai
- 面条儿miàntiáordanh từmì
- 好玩儿hǎowánrtính từvui
- 一半yíbànsố từmột nửa
- 半年bàn niánsố lượng từnửa năm
- 半天bàntiānsố lượng từnửa ngày, một lúc lâu
- 一会儿yíhuìrsố lượng từmột lát, một chốc
- 一点儿yìdiǎnrsố từmột chút
- 一下儿yíxiàrsố lượng từ(sau động từ) ~ một chút, một lần