Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 1
Ngày 10
哪里
Mới
哪里
哪里
哪裡
n
ǎ
·l
ǐ
đâu, đâu có (khiêm nhường khi được khen)
đại từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau