Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 1
Ngày 10
星期天
Mới
星期天
星期天
x
ī
ngq
ī
ti
ā
n
chủ nhật (khẩu ngữ)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau