Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 1
Ngày 10
一会儿
Mới
số lượng từ
一会儿
一会儿
一會兒
y
í
hu
ì
r
một lát, một chốc
số lượng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau