Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 2
Ngày 10
开心
Mới
开心
开心
開心
k
ā
ix
ī
n
vui vẻ, vui mừng
tính từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau