Ngày 10
HSK 2 · 50 từ · số 451–500
0 / 50
Từ vựng 50
- 南方nánfāngdanh từphương Nam, miền Nam
- 早就zǎo jiùphó từtừ lâu, sớm đã
- 出生chūshēngđộng từsinh ra, ra đời
- 北方běifāngdanh từphương Bắc, miền Bắc
- 出国chūguóđộng từxuất cảnh, đi nước ngoài
- 天上tiānshàngdanh từtrên trời
- 问路wènlùđộng từhỏi đường
- 这时候zhè shíhouđại từlúc này, bây giờ
- 洗衣机xǐyījīdanh từmáy giặt
- 地铁站dìtiězhàndanh từga tàu điện ngầm
- 名称míngchēngdanh từtên gọi, tên
- 习惯xíguàndanh từ·động từthói quen, quen
- 少数shǎoshùdanh từthiểu số
- 司机sījīdanh từtài xế
- 白色báisèdanh từmàu trắng
- 全身quánshēndanh từkhắp người, toàn thân
- 开心kāixīntính từ·động từvui vẻ, vui mừng
- 不满bùmǎntính từbất mãn, sự bất mãn
- 上周shàng zhōudanh từtuần trước
- 课堂kètángdanh từlớp học, giờ học
- 半夜bànyèdanh từgiữa đêm, nửa đêm
- 笔记bǐjìdanh từghi chép, bài ghi
- 年级niánjídanh từkhối lớp
- 难受nánshòutính từkhổ sở, khó chịu (trong người)
- 海边hǎi biāndanh từbờ biển, bãi biển
- 秋天qiūtiāndanh từmùa thu
- 提tíđộng từxách, nêu ra
- 数shǔđộng từđếm
- 刚gāngphó từvừa, vừa mới
- 红hóngtính từđỏ
- 算suànđộng từtính, coi như ~
- 草cǎodanh từcỏ
- 够gòuđộng từ·phó từđủ, khá
- 查cháđộng từtra cứu, điều tra
- 卡kǎdanh từthẻ
- 碰pèngđộng từva phải, chạm vào
- 接受jiēshòuđộng từtiếp nhận, chấp nhận
- 旅游lǚyóuđộng từdu lịch, tham quan
- 改变gǎibiànđộng từ·danh từthay đổi, biến đổi, sự thay đổi
- 自由zìyóudanh từ·tính từtự do
- 照片zhàopiàndanh từảnh
- 可怕kěpàtính từđáng sợ, khủng khiếp
- 头发tóufadanh từtóc
- 经理jīnglǐdanh từquản lý, giám đốc
- 信心xìnxīndanh từsự tự tin, niềm tin
- 好多hǎoduōsố từnhiều, hơn nhiều
- 等到děngdàogiới từđến khi ~
- 节jiédanh từ·lượng từngày lễ, tiết (học), đốt (tre, ngón tay)
- 份fènlượng từbản (báo, tài liệu), suất (ăn)
- 封fēnglượng từbức, lá (thư)