Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 2
Ngày 12
词语
Mới
词语
词语
詞語
c
í
y
ǔ
từ ngữ, từ vựng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau