Ngày 12
HSK 2 · 50 từ · số 551–600
0 / 50
Từ vựng 50
- 商人shāngréndanh từthương nhân
- 客人kè·réndanh từkhách
- 外地wàidìdanh từnơi khác, ngoại tỉnh
- 好人hǎoréndanh từngười tốt, người hiền lành
- 坏人huàiréndanh từngười xấu, kẻ ác
- 打工dǎgōngđộng từlàm thêm, làm thuê
- 快点儿kuài diǎnrphó từnhanh lên, mau lên
- 一会儿yíhuìrphó từlát nữa, tí nữa
- 一路顺风yílù-shùnfēngcụm từ cố địnhthượng lộ bình an (lời chào tạm biệt)
- 方便面fāngbiànmiàndanh từmì ăn liền
- 干活儿gànhuórđộng từlàm việc (chân tay)
- 接着jiēzheđộng từ·phó từtiếp đó, liền sau đó
- 出发chūfāđộng từxuất phát
- 快乐kuàilètính từvui vẻ, hạnh phúc
- 通知tōngzhīđộng từ·danh từthông báo, báo tin, bản thông báo
- 全体quántǐdanh từtoàn thể, tất cả mọi người
- 挺好tǐng hǎotính từrất tốt, khá ổn
- 可爱kě'àitính từdễ thương, đáng yêu
- 旅行lǚxíngđộng từđi du lịch, chuyến du lịch
- 作业zuòyèdanh từbài tập về nhà, bài tập
- 重复chóngfùđộng từlặp lại, trùng lặp
- 全年quánniándanh từquanh năm, cả năm
- 草地cǎodìdanh từbãi cỏ, thảm cỏ
- 打印dǎyìnđộng từin, in ra
- 好久hǎojiǔtính từlâu, khá lâu
- 手表shǒubiǎodanh từđồng hồ đeo tay
- 晚餐wǎncāndanh từbữa tối, tiệc tối
- 筷子kuàizidanh từđũa
- 词语cíyǔdanh từtừ ngữ, từ vựng
- 班长bānzhǎngdanh từlớp trưởng
- 药店yàodiàndanh từhiệu thuốc
- 怕pàđộng từsợ, lo sợ
- 改gǎiđộng từsửa, đổi
- 接jiēđộng từnhận, nghe (điện thoại), đón
- 取qǔđộng từlấy về, nhận (đồ, tiền)
- 鱼yúdanh từcá
- 腿tuǐdanh từchân
- 举jǔđộng từgiơ, nâng lên
- 租zūđộng từthuê, cho thuê
- 阴yīntính từnhiều mây, âm u
- 声音shēngyīndanh từâm thanh, giọng nói
- 努力nǔlìtính từnỗ lực, cố gắng
- 公园gōngyuándanh từcông viên
- 随便suíbiàntính từtùy ý, tùy tiện
- 便宜piányitính từ·danh từrẻ
- 回huílượng từlần, lượt
- 老lǎotiền tố(tiền tố thân mật đặt trước họ)
- 那nàliên từvậy thì, thế thì
- 千qiānsố từnghìn
- 辆liànglượng từchiếc (xe)