Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 2
Ngày 16
骑
Mới
骑
骑
騎
q
í
cưỡi (ngựa), đi (xe đạp)
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau