Ngày 16
HSK 2 · 22 từ · số 751–772
0 / 22
Từ vựng 22
- 爱人àirendanh từvợ chồng, người yêu
- 老年lǎoniándanh từtuổi già
- 网球wǎngqiúdanh từquần vợt
- 感谢gǎnxièđộng từcảm ơn, biết ơn
- 想法xiǎng·fǎdanh từsuy nghĩ, ý tưởng
- 点头diǎntóuđộng từgật đầu
- 画儿huàrdanh từbức tranh
- 喊hǎnđộng từhét lên, gọi
- 骑qíđộng từcưỡi (ngựa), đi (xe đạp)
- 倒dàođộng từrót, lộn ngược
- 省shěngđộng từtiết kiệm, bớt
- 长zhǎngđộng từlớn lên, trông (về ngoại hình)
- 音乐yīnyuèdanh từâm nhạc
- 讨论tǎolùnđộng từthảo luận, bàn bạc
- 词典cídiǎndanh từtừ điển
- 照相zhàoxiàngđộng từchụp ảnh
- 音节yīnjiédanh từâm tiết
- 流利liúlìtính từlưu loát
- 黑板hēibǎndanh từbảng đen
- 药片yàopiàndanh từviên thuốc
- 头touhậu tố(hậu tố sau danh từ, động từ, từ chỉ phương vị)
- 千克qiānkèlượng từki-lô-gam (1000 gam)