Ngày 16

HSK 2 · 22 từ · số 751–772

0 / 22

Từ vựng 22

  1. 爱人àirendanh từvợ chồng, người yêu
  2. 老年lǎoniándanh từtuổi già
  3. 网球wǎngqiúdanh từquần vợt
  4. 感谢gǎnxièđộng từcảm ơn, biết ơn
  5. 想法xiǎng·fǎdanh từsuy nghĩ, ý tưởng
  6. 点头diǎntóuđộng từgật đầu
  7. 画儿huàrdanh từbức tranh
  8. 喊hǎnđộng từhét lên, gọi
  9. 骑qíđộng từcưỡi (ngựa), đi (xe đạp)
  10. 倒dàođộng từrót, lộn ngược
  11. 省shěngđộng từtiết kiệm, bớt
  12. 长zhǎngđộng từlớn lên, trông (về ngoại hình)
  13. 音乐yīnyuèdanh từâm nhạc
  14. 讨论tǎolùnđộng từthảo luận, bàn bạc
  15. 词典cídiǎndanh từtừ điển
  16. 照相zhàoxiàngđộng từchụp ảnh
  17. 音节yīnjiédanh từâm tiết
  18. 流利liúlìtính từlưu loát
  19. 黑板hēibǎndanh từbảng đen
  20. 药片yàopiàndanh từviên thuốc
  21. 头touhậu tố(hậu tố sau danh từ, động từ, từ chỉ phương vị)
  22. 千克qiānkèlượng từki-lô-gam (1000 gam)