Ngày 8
HSK 2 · 50 từ · số 351–400
0 / 50
Từ vựng 50
- 蛋dàndanh từtrứng, trứng gà
- 老是lǎo·shìphó từluôn luôn, lúc nào cũng
- 见过jiànguođộng từđã từng thấy
- 一生yìshēngdanh từcả đời, suốt đời
- 做到zuòdàođộng từlàm được, đạt được
- 就要jiùyàophó từsắp ~
- 西北xīběidanh từtây bắc
- 考生kǎoshēngdanh từthí sinh
- 西医xīyīdanh từTây y, bác sĩ Tây y
- 饭馆fànguǎndanh từquán ăn, nhà hàng
- 关机guānjīđộng từtắt máy
- 难听nántīngtính từkhó nghe, chói tai
- 零下líng xiàdanh từdưới không độ
- 有点儿yǒudiǎnrphó từhơi, có chút (thường là không hài lòng)
- 老朋友lǎo péngyoudanh từbạn lâu năm
- 观点guāndiǎndanh từquan điểm, chính kiến
- 公路gōnglùdanh từđường bộ, quốc lộ
- 平时píngshídanh từthường ngày, lúc bình thường
- 道理dào·lǐdanh từđạo lý, lý lẽ
- 不如bùrúđộng từkhông bằng ~, thà ~
- 小心xiǎoxīntính từ·động từcẩn thận
- 周年zhōuniándanh từngày kỷ niệm
- 准确zhǔnquètính từchính xác
- 好处hǎochùdanh từđiểm tốt, lợi ích
- 椅子yǐzidanh từghế
- 复习fùxíđộng từôn tập
- 越yuèphó từ·động từcàng ~ càng, vượt qua
- 倒dǎođộng từngã, sụp đổ, đổi (xe)
- 队duìdanh từđội, hàng
- 拉lāđộng từkéo, lôi
- 完wánđộng từxong, hết
- 加jiāđộng từcộng, thêm
- 级jídanh từcấp, lớp (năm học), hạng
- 背bèiđộng từhọc thuộc, quay lưng
- 弄nòngđộng từlàm, xử lý
- 咱zánđại từchúng mình, mình (khẩu ngữ)
- 灯dēngdanh từđèn, ánh đèn
- 单位dānwèidanh từđơn vị, cơ quan (nơi làm việc)
- 完成wánchéngđộng từhoàn thành, làm xong
- 完全wánquántính từ·phó từhoàn chỉnh, hoàn toàn
- 直接zhíjiētính từtrực tiếp
- 市长shìzhǎngdanh từthị trưởng
- 检查jiǎncháđộng từ·danh từkiểm tra, rà soát, sự kiểm tra
- 心情xīnqíngdanh từtâm trạng, tâm tư
- 忽然hūránphó từđột nhiên, chợt
- 往wǎngđộng từ·giới từvề hướng ~, đi tới
- 离líđộng từ·giới từcách ~, rời
- 件jiànlượng từchiếc (áo), việc (sự việc)
- 周zhōulượng từ~ tuần, vòng
- 座zuòlượng từtòa (nhà), ngọn (núi)