Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 3
Ngày 11
古代
Mới
古代
古代
g
ǔ
d
à
i
cổ đại, thời xưa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau