Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 3
Ngày 15
听众
Mới
听众
听众
聽眾
t
ī
ngzh
ò
ng
thính giả, người nghe đài
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau