Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 3
Ngày 16
紧张
Mới
紧张
紧张
緊張
j
ǐ
nzh
ā
ng
căng thẳng, khan hiếm (hàng hóa)
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau