Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 3
Ngày 18
哈哈
Mới
哈哈
哈哈
h
ā
h
ā
ha ha (tiếng cười)
từ tượng thanh
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau