Ngày 18

HSK 3 · 50 từ · số 851–900

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 前后qiánhòudanh từtrước sau
  2. 动人dòngréntính từcảm động
  3. 发明fāmíngđộng từ·danh từphát minh
  4. 加快jiākuàiđộng từđẩy nhanh, tăng tốc
  5. 改进gǎijìnđộng từcải tiến
  6. 旅馆lǚguǎndanh từnhà nghỉ, khách sạn (nhỏ)
  7. 静jìngtính từ·động từyên tĩnh, tĩnh lặng
  8. 必然bìrántính từtất yếu, chắc chắn
  9. 交往jiāowǎngđộng từgiao du, qua lại
  10. 机器jī·qìdanh từmáy móc
  11. 卫生wèishēngtính từ·danh từhợp vệ sinh, vệ sinh
  12. 工资gōngzīdanh từtiền công, tiền lương
  13. 区别qūbiédanh từ·động từsự khác biệt, phân biệt
  14. 种子zhǒngzidanh từhạt, hạt giống
  15. 反正fǎn·zhèngphó từđằng nào cũng, dù sao
  16. 电台diàntáidanh từđài phát thanh
  17. 果汁guǒzhīdanh từnước trái cây, nước ép
  18. 歌迷gēmídanh từngười hâm mộ (ca sĩ)
  19. 衬衣chènyīdanh từáo sơ mi, áo lót
  20. 书架shūjiàdanh từgiá sách, kệ sách
  21. 皮包píbāodanh từtúi da, cặp tài liệu
  22. 跳远tiàoyuǎnđộng từnhảy xa
  23. 跳高tiàogāođộng từnhảy cao
  24. 衣架yījiàdanh từmóc áo
  25. 交易jiāoyìdanh từgiao dịch
  26. 广播guǎngbōđộng từ·danh từphát thanh
  27. 相似xiāngsìtính từtương tự, giống nhau
  28. 阳光yángguāngdanh từánh mặt trời, tia nắng
  29. 收费shōufèiđộng từthu phí, có tính phí
  30. 沙发shāfādanh từghế sofa
  31. 空调kōngtiáodanh từmáy điều hòa
  32. 啤酒píjiǔdanh từbia
  33. 节约jiéyuēđộng từtiết kiệm
  34. 邮件yóujiàndanh từbưu phẩm, thư điện tử
  35. 录音lùyīnđộng từ·danh từghi âm, bản ghi âm
  36. 保安bǎo'āndanh từnhân viên bảo vệ, an ninh
  37. 彩色cǎisèdanh từmàu (không phải đen trắng), nhiều màu
  38. 紧jǐntính từcăng, eo hẹp
  39. 皮pídanh từda, vỏ
  40. 甜tiántính từngọt
  41. 订dìngđộng từđặt trước, định ra
  42. 积极jījítính từtích cực
  43. 丰富fēngfùtính từphong phú, làm phong phú
  44. 警察jǐngchádanh từcảnh sát
  45. 把握bǎwòđộng từ·danh từnắm bắt, sự chắc chắn
  46. 决赛juésàiđộng từ·danh từtrận chung kết
  47. 危害wēihàiđộng từ·danh từgây hại, mối nguy hại
  48. 美术měishùdanh từmỹ thuật
  49. 不光bùguāngphó từ·liên từkhông chỉ ~ (khẩu ngữ)
  50. 哈哈hāhātừ tượng thanhha ha (tiếng cười)